menu_book
見出し語検索結果 "mặt nạ phòng độc" (1件)
mặt nạ phòng độc
日本語
名防毒マスク
Lực lượng cứu hộ đeo mặt nạ phòng độc khi vào khu vực nhiễm độc.
救助隊は汚染地域に入る際に防毒マスクを着用しました。
swap_horiz
類語検索結果 "mặt nạ phòng độc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mặt nạ phòng độc" (1件)
Lực lượng cứu hộ đeo mặt nạ phòng độc khi vào khu vực nhiễm độc.
救助隊は汚染地域に入る際に防毒マスクを着用しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)